游刃有余
—
Phân tích từ 游刃有余
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Làm việc thành thạo, dễ dàng
Ví dụ (3)
凭借多年的跨国谈判经验,他在处理复杂的商业纠纷时总是游刃有余。
Dựa vào nhiều năm kinh nghiệm đàm phán xuyên quốc gia, anh ấy luôn rất dễ dàng và thành thạo khi xử lý các tranh chấp thương mại phức tạp.
这位老教授对唐代历史的研究极深,回答学生们刁钻的问题完全是游刃有余。
Vị giáo sư già này nghiên cứu rất sâu về lịch sử thời Đường, trả lời những câu hỏi hóc búa của sinh viên hoàn toàn dễ dàng.
只要熟练掌握了这套软件的快捷键,你在剪辑高分辨率视频时就能游刃有余。
Chỉ cần nắm vững các phím tắt của phần mềm này, bạn sẽ làm việc rất trơn tru khi biên tập video độ phân giải cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây