殖民统治
—
Phân tích từ 殖民统治
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Sự thống trị thuộc địa
Ví dụ (3)
漫长而残酷的殖民统治给当地原住民的文化和生态环境带来了不可逆转的破坏。
Sự thống trị thuộc địa tàn khốc và dài đằng đẵng đã mang đến sự tàn phá không thể vãn hồi cho văn hóa và môi trường sinh thái của người bản địa nơi đây.
二战结束后,随着民族觉醒,世界上许多国家纷纷推翻了西方的殖民统治,宣告独立。
Sau Thế chiến II, cùng với sự thức tỉnh của các dân tộc, nhiều quốc gia trên thế giới đã lần lượt lật đổ sự thống trị thuộc địa của phương Tây và tuyên bố độc lập.
博物馆里陈列的历史文献,生动地记录了非洲人民反抗殖民统治的艰辛历程。
Các tài liệu lịch sử trưng bày trong viện bảo tàng đã ghi lại một cách sinh động quá trình đầy gian khổ của nhân dân châu Phi trong việc chống lại sự thống trị thuộc địa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây