液晶模块
—
Phân tích từ 液晶模块
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Module LCD
Ví dụ (3)
高低温测试后工程师发现,这批仪表的液晶显示屏在极寒环境下刷新速度极慢,需要更换工业级宽温液晶模块。
Sau khi thử nghiệm ở nhiệt độ cao và thấp, kỹ sư phát hiện màn hình hiển thị tinh thể lỏng của lô đồng hồ đo lường này có tốc độ làm mới cực chậm trong môi trường cực lạnh, cần phải thay thế bằng module LCD cấp công nghiệp chịu được nhiệt độ biên độ rộng.
手机维修师傅熟练地拆开后盖,取出损坏的屏幕总成,换上了一块全新的原厂液晶模块。
Thợ sửa điện thoại thành thạo tháo nắp lưng, lấy cụm màn hình bị hỏng ra và thay bằng một module LCD chính hãng mới tinh.
这个便携式医疗设备采用了低功耗的单色液晶模块,即使连续工作几天也不用充电。
Thiết bị y tế di động này sử dụng module LCD đơn sắc tiêu thụ năng lượng thấp, cho dù hoạt động liên tục trong vài ngày cũng không cần sạc điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây