热烈鼓掌
—
Phân tích từ 热烈鼓掌
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Vỗ tay nồng nhiệt
Ví dụ (3)
当交响乐团奏响最后一个音符,全场观众纷纷起立,为这出色的演出热烈鼓掌长达十分钟。
Khi dàn nhạc giao hưởng tấu lên nốt nhạc cuối cùng, toàn bộ khán giả đồng loạt đứng dậy, vỗ tay nồng nhiệt suốt mười phút cho màn biểu diễn xuất sắc này.
看到中国代表团在奥运会开幕式上入场,看台上的华侨华人情不自禁地挥舞国旗并热烈鼓掌。
Nhìn thấy đoàn đại biểu Trung Quốc tiến vào lễ khai mạc Thế vận hội Olympic, những kiều bào trên khán đài đã không kìm được mà vẫy cờ quốc gia và vỗ tay nồng nhiệt.
这位年轻科学家发表了关于可控核聚变突破性进展的演讲,台下的顶尖学者们听后无不热烈鼓掌。
Nhà khoa học trẻ này đã có bài phát biểu về tiến triển mang tính đột phá của quá trình phản ứng tổng hợp hạt nhân có thể kiểm soát, các học giả hàng đầu bên dưới nghe xong không ai là không vỗ tay nồng nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây