小霸王
—
Gợi nhớ
Từ "小霸王" (xiǎo bà wáng) nghĩa là "kẻ bắt nạt, kẻ ngang ngược", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 霸 (bà): Bá chủ + 王 (wáng): vua.
Thành phần cấu tạo
小霸王
kẻ bắt nạt, kẻ ngang ngược
小
雨
革
月
王
Phân tích từ 小霸王
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ bắt nạt, kẻ ngang ngược
Ví dụ (3)
他在学校里经常欺负小同学,大家叫他小霸王。
Cậu ấy ở trường thường xuyên bắt nạt các bạn nhỏ, mọi người gọi cậu ấy là tiểu bá vương.
隔壁家的小孩子像个小霸王一样抢别人的玩具。
Đứa trẻ nhà bên cạnh như một tiểu bá vương giành đồ chơi của người khác.
经过老师的教育,他不再当小霸王了。
Qua sự giáo dục của thầy cô, cậu ấy không còn làm tiểu bá vương nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây