十分复杂
—
Phân tích từ 十分复杂
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:vô cùng phức tạp, vô cùng chằng chịt
Ví dụ (3)
这个问题牵涉广泛,情况十分复杂。
Vấn đề này liên quan rộng rãi, tình hình vô cùng phức tạp.
这款机器内部的电路结构十分复杂。
Cấu trúc mạch điện bên trong cỗ máy này vô cùng phức tạp.
由于背景十分复杂,我们需要谨慎处理。
Do bối cảnh vô cùng phức tạp, chúng ta cần xử lý cẩn trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây