解决困难
—
Phân tích từ 解决困难
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giải quyết khó khăn, vượt qua trở ngại
Ví dụ (3)
大家团结一心,终于解决了这个技术困难。
Mọi người đoàn kết một lòng, cuối cùng đã giải quyết khó khăn kỹ thuật này.
面对逆境,我们要积极地想办法解决困难。
Đối mặt với nghịch cảnh, chúng ta phải tích cực nghĩ cách giải quyết khó khăn.
政府采取有力措施帮助受灾群众解决困难。
Chính phủ áp dụng các biện pháp có lực để giúp bà con vùng thiên tai giải quyết khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây