Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
营养物质
yíng yǎng wù zhì
chất dinh dưỡng, dưỡng chất
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chất dinh dưỡng, dưỡng chất
Ví dụ (3)
xīn xiān新鲜shū cài蔬菜hé和shuǐ guǒ水果fù hán富含rén tǐ人体suǒ所xū需de的yíng yǎng wù zhì营养物质。
Rau tươi và hoa quả dồi dào chất dinh dưỡng mà cơ thể con người cần.
cháng dào肠道fù zé负责xī shōu吸收shí wù食物zhōng中de的yíng yǎng wù zhì营养物质。
Đường ruột chịu trách nhiệm hấp thụ các chất dinh dưỡng trong thức ăn.
hé lǐ合理de的yǐn shí饮食dā pèi搭配néng能bǎo zhèng保证rén tǐ人体shè rù摄入zú gòu足够de的yíng yǎng wù zhì营养物质。
Khẩu phần ăn hợp lý có thể đảm bảo cơ thể con người nạp đủ chất dinh dưỡng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây