输出阻抗
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trở kháng đầu ra
Ví dụ (3)
功放设备的输出阻抗要与音箱匹配。
Trở kháng đầu ra của thiết bị khuếch đại phải khớp với loa.
低输出阻抗有利于提高信号传输效率。
Trở kháng đầu ra thấp có lợi cho việc nâng cao hiệu suất truyền tín hiệu.
调试电路时需要精确计算输出阻抗。
Khi tinh chỉnh mạch điện cần tính toán chính xác trở kháng đầu ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây