热敏电阻
—
Phân tích từ 热敏电阻
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhiệt điện trở, cảm biến nhiệt độ
Ví dụ (3)
热敏电阻常用于温度测量与控制回路中。
Nhiệt điện trở thường dùng trong mạch đo đạc và kiểm soát nhiệt độ.
这种热敏电阻对温度的变化非常敏感。
Loại nhiệt điện trở này vô cùng nhạy cảm với sự thay đổi của nhiệt độ.
家电内部安装了热敏电阻防范过热。
Bên trong đồ điện gia dụng có lắp nhiệt điện trở để phòng ngừa quá nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây