令人鼓舞
—
Phân tích từ 令人鼓舞
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:đáng khích lệ, tạo động lực phấn khởi
Ví dụ (3)
这是一个令人鼓舞的好消息。
Đây là một tin tốt lành khiến người ta phấn khởi.
团队取得了令人鼓舞的阶段性成果。
Tập thể đã đạt được thành quả giai đoạn đáng khích lệ.
他的演讲充满了令人鼓舞的力量。
Bài diễn thuyết của anh ấy tràn đầy sức mạnh tạo động lực phấn khởi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây