轨道交通
—
Gợi nhớ
Từ "轨道交通" (guǐ dào jiāo tōng) nghĩa là "giao thông đường sắt đô thị, tàu điện ngầm", ghép bởi: 轨 (guǐ): đường ray + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 交 (jiāo): giao + 通 (tōng): Giao tiếp.
Thành phần cấu tạo
轨道交通
giao thông đường sắt đô thị, tàu điện ngầm
车
九
辶
首
亠
父
Phân tích từ 轨道交通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giao thông đường sắt đô thị, tàu điện ngầm
Ví dụ (3)
发展轨道交通有助于缓解城市交通拥堵。
Phát triển giao thông đường ray giúp ích cho việc giảm bớt ùn tắc giao thông đô thị.
地铁是城市轨道交通的重要组成部分。
Tàu điện ngầm là bộ phận cấu thành quan trọng của giao thông đường sắt đô thị.
新建的轨道交通线路大大方便了市民出行。
Tuyến đường giao thông đường ray mới xây đã làm thuận tiện đáng kể việc đi lại của người dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây