重新制定
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xây dựng lại, hoạch định lại quy định/kế hoạch
Ví dụ (3)
根据市场变化,公司决定重新制定营销策略。
Căn cứ theo biến động thị trường, công ty quyết định hoạch định lại chiến lược tiếp thị.
专家组正在重新制定行业安全标准。
Tổ chuyên gia đang xây dựng lại các tiêu chuẩn an toàn ngành.
由于原计划不合时宜,我们需要重新制定工作流程。
Do kế hoạch ban đầu không hợp thời, chúng ta cần xây dựng lại quy trình làm việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây