野营地
—
Gợi nhớ
Từ "野营地" (yě yíng dì) nghĩa là "khu cắm trại, bãi cắm trại ngoài trời", ghép bởi: 野 (yě): hoang dã + 营 (yíng): doanh trại + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
野营地
khu cắm trại, bãi cắm trại ngoài trời
里
予
艹
冖
吕
土
Phân tích từ 野营地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu cắm trại, bãi cắm trại ngoài trời
Ví dụ (3)
我们在山脚下的野营地搭起了帐篷。
Chúng tôi đã dựng lều tại khu cắm trại dưới chân núi.
野营地配有完善的水电设施。
Khu cắm trại có đầy đủ cơ sở điện nước hoàn thiện.
周末许多家庭来到野营地享受大自然。
Cuối tuần nhiều gia đình tìm đến khu cắm trại để tận hưởng thiên nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây