符合条件
—
Phân tích từ 符合条件
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
只有符合条件的人才能申请这项补贴。
Chỉ có người phù hợp điều kiện mới có thể xin khoản trợ cấp này.
经审核,他的材料完全符合条件。
Qua kiểm duyệt, hồ sơ của anh ấy hoàn toàn phù hợp điều kiện.
如果不符合条件,申请可能会被拒绝。
Nếu không phù hợp điều kiện, đơn xin có thể sẽ bị từ chối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây