化学反应
—
Phân tích từ 化学反应
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phản ứng hóa học, hiệu ứng tương tác
Ví dụ (3)
两种物质混合后产生了剧烈的化学反应。
Hai loại chất sau khi trộn lẫn đã tạo ra phản ứng hóa học dữ dội.
演员们在舞台上产生了奇妙的化学反应。
Các diễn viên trên sân khấu đã tạo ra hiệu ứng tương tác tuyệt diệu.
我们在实验室里观察化学反应现象。
Chúng tôi quan sát hiện tượng phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây