新词汇
—
Gợi nhớ
Từ "新词汇" (xīn cí huì) nghĩa là "từ vựng mới, tân từ", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 词 (cí): từ + 汇 (huì): Chuyển tiền.
Thành phần cấu tạo
新词汇
từ vựng mới, tân từ
亲
斤
讠
司
氵
匚
Phân tích từ 新词汇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:từ vựng mới, tân từ
Ví dụ (3)
互联网时代衍生出了许多网络新词汇。
Thời đại Internet sinh ra nhiều từ vựng mới trên mạng.
字典每年都会收录一部分社会新词汇。
Từ điển mỗi năm đều sẽ thu thập một phần từ vựng mới trong xã hội.
学习一门外语需要不断积累新词汇。
Học một ngoại ngữ cần không ngừng tích lũy từ vựng mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây