发展前途
—
Gợi nhớ
Từ "发展前途" (fā zhǎn qián tú) nghĩa là "triển vọng phát triển, tương lai tươi sáng", ghép bởi: 发 (fā): gửi + 展 (zhǎn): Trưng bày + 前 (qián): trước + 途 (tú): đường đi.
Thành phần cấu tạo
发展前途
triển vọng phát triển, tương lai tươi sáng
发
尸
衣
丷
月
刂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:triển vọng phát triển, tương lai tươi sáng
Ví dụ (3)
人工智能行业有着广阔的发展前途。
Ngành trí tuệ nhân tạo có triển vọng phát triển vô cùng rộng lớn.
年轻人只要努力肯干,就有光明的发展前途。
Người trẻ tuổi chỉ cần nỗ lực chịu làm, thì có tương lai phát triển tươi sáng.
公司看好这个新兴项目的发展前途。
Công ty đánh giá cao triển vọng phát triển của dự án mới nổi này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây