工作汇报
—
Phân tích từ 工作汇报
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:báo cáo công việc, bản tường trình công tác
Ví dụ (3)
经理认真听取了我的工作汇报。
Giám đốc chăm chú nghe báo cáo công việc của tôi.
请大家准备好明天的工作汇报。
Xin mọi người chuẩn bị tốt báo cáo công việc cho ngày mai.
这是一份总结全年的工作汇报。
Đây là bản báo cáo công việc tổng kết cả năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây