盗版软件
—
Phân tích từ 盗版软件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phần mềm vi phạm bản quyền
Ví dụ (3)
使用盗版软件可能带来安全隐患。
Sử dụng phần mềm lậu có thể mang lại mối nguy an toàn.
公司严禁员工安装盗版软件。
Công ty nghiêm cấm nhân viên cài đặt phần mềm lậu.
支持正版,拒绝使用盗版软件。
Ủng hộ bản quyền chính hãng, từ chối dùng phần mềm lậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây