花色繁多
—
Phân tích từ 花色繁多
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:kiểu dáng mẫu mã đa dạng phong phú
Ví dụ (3)
商店里的服装花色繁多。
Trang phục trong cửa hàng kiểu dáng mẫu mã vô cùng phong phú.
这里的糕点花色繁多,十分吸引人。
Bánh ngọt ở đây kiểu dáng chủng loại đa dạng, rất thu hút người mua.
市场上的布料花色繁多,任人挑选。
Vải vóc trên thị trường hoa văn chủng loại đa dạng, tùy ý người mua lựa chọn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây