在短期内
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:trong thời gian ngắn, trong thời gian gần
Ví dụ (3)
在短期内物价不会大幅上涨。
Trong thời gian ngắn giá cả sẽ không tăng vọt.
在短期内他无法赶回公司。
Trong thời gian ngắn anh ấy không thể quay về công ty.
这项任务很难在短期内完成。
Nhiệm vụ này rất khó hoàn thành trong thời gian ngắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây