灯火辉煌
—
Phân tích từ 灯火辉煌
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đèn hoa rực rỡ, ánh đèn sáng rực
Ví dụ (3)
夜幕降临,大楼里灯火辉煌。
Màn đêm buông xuống, trong tòa nhà ánh đèn sáng rực rỡ.
节日的街道上灯火辉煌。
Trên đường phố ngày lễ đèn hoa lung linh rực rỡ.
会场内打扮得灯火辉煌。
Trong hội trường trang hoàng rực rỡ ánh đèn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây