履行合同
—
Phân tích từ 履行合同
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
Ví dụ (3)
双方都必须按时履行合同。
Cả hai bên đều phải thực hiện hợp đồng đúng hạn.
如果拒绝履行合同,需要承担赔偿。
Nếu từ chối thực hiện hợp đồng, cần phải gánh chịu bồi thường.
公司诚实守信地履行合同。
Công ty thực hiện hợp đồng một cách thành thật và giữ uy tín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây