出席会议
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tham dự hội nghị, có mặt cuộc họp
Ví dụ (3)
经理今天早上出席了一个重要的会议。
Giám đốc sáng nay đã tham dự một cuộc họp quan trọng.
很多有名的专家出席了这次会议。
Rất nhiều chuyên gia nổi tiếng đã dự cuộc họp lần này.
你明天有时间出席会议吗?
Ngày mai bạn có thời gian tham dự cuộc họp không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây