Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
化工原料
huà gōng yuán liào
nguyên liệu hóa chất
Hán việt: hoa công nguyên liêu
—

Gợi nhớ

Từ "化工原料" (huà gōng yuán liào) nghĩa là "nguyên liệu hóa chất", ghép bởi: 化 (huà): Biến đổi + 工 (gōng): Người thợ + 原 (yuán): ban đầu + 料 (liào): Nguyên liệu.

Thành phần cấu tạo

化工原料
huà gōng yuán liào
nguyên liệu hóa chất
亻
匕
工
厂
泉
米

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguyên liệu hóa chất
Ví dụ (3)
zhè jiā这家gōng chǎng工厂xū yào需要mǎi买hěn duō很多huà gōng yuán liào化工原料。
Nhà máy này cần mua rất nhiều nguyên liệu hóa chất.
wǒ men我们yào要zhù yì注意huà gōng yuán liào化工原料de的ān quán安全cún fàng存放。
Chúng ta cần chú ý việc lưu trữ an toàn nguyên liệu hóa chất.
zhè xiē这些huà gōng yuán liào化工原料shì cóng是从guó wài国外jìn kǒu进口de的。
Những nguyên liệu hóa chất này được nhập khẩu từ nước ngoài.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây