自即日起
—
Định nghĩa (1)
1
Phó từ / Cụm từ
Nghĩa:kể từ ngày hôm nay, từ nay trở đi
Ví dụ (3)
自即日起,图书馆晚上九点关门。
Bắt đầu từ hôm nay, thư viện sẽ đóng cửa lúc 9 giờ tối.
新规定自即日起开始生效。
Quy định mới bắt đầu có hiệu lực kể từ hôm nay.
自即日起,商品全面八折优惠。
Kể từ hôm nay, tất cả hàng hóa được giảm giá 20%.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây