超市货架
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kệ hàng siêu thị, giá hàng
Ví dụ (3)
超市货架上摆满了各种水果。
Trên kệ hàng siêu thị bày đầy đủ các loại trái cây.
工作人员正在整理超市货架上的商品。
Nhân viên đang sắp xếp hàng hóa trên kệ hàng siêu thị.
他从超市货架上拿了一瓶牛奶。
Anh ấy lấy một chai sữa từ kệ hàng siêu thị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây