临时政府
—
Phân tích từ 临时政府
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chính phủ lâm thời
Ví dụ (3)
比赛前成立了一个临时政府机构。
Trước cuộc thi đã thành lập một cơ quan chính quyền tạm thời.
当地决定建立临时政府管理秩序。
Địa phương quyết định thành lập chính phủ tạm thời để quản lý trật tự.
这是一个临时政府,负责处理紧急事务。
Đây là một chính phủ tạm thời, chịu trách nhiệm xử lý các công việc khẩn cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây