逢山开路
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:gặp núi mở đường, vượt qua mọi chướng ngại
Ví dụ (3)
工人施工团队逢山开路,遇水搭桥。
Đội công nhân thi công gặp núi mở đường, gặp nước bắc cầu.
我们要有逢山开路的勇毅精神。
Chúng ta cần có tinh thần dũng cảm mở đường qua núi.
工程队逢山开路,终于把路修通了。
Đội công trình mở đường qua núi, cuối cùng đã thông đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây