保健食品
bǎo jiàn shí pǐn
thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe
Ví dụ (3)
maměi tiāndōuchī xiēbǎo jiàn shí pǐn
Mẹ mỗi ngày đều ăn một số thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
gòu mǎibǎo jiàn shí pǐnyàoxuǎn zhézhèng guīpǐn pái
Mua thực phẩm chức năng cần chọn thương hiệu chính quy.
chāo shìyǒuzhuān ménmàibǎo jiàn shí pǐnde
Trong siêu thị có khu vực chuyên bán thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây