游击队员
—
Gợi nhớ
Từ "游击队员" (yóu jī duì yuán) nghĩa là "chiến sĩ du kích, du kích quân", ghép bởi: 游 (yóu): bơi + 击 (jī): Đánh + 队 (duì): đội + 员 (yuán / yùn): thành viên.
Thành phần cấu tạo
游击队员
chiến sĩ du kích, du kích quân
氵
斿
击
阝
人
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến sĩ du kích, du kích quân
Ví dụ (3)
勇敢的游击队员藏在树林里。
Chiến sĩ du kích dũng cảm trốn trong rừng cây.
游击队员们熟悉这里的地形。
Các chiến sĩ du kích rất quen thuộc với địa hình nơi đây.
村民们经常悄悄帮助游击队员。
Dân làng thường xuyên âm thầm giúp đỡ các chiến sĩ du kích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây