惊惶失措
—
Gợi nhớ
Từ "惊惶失措" (jīng huáng shī cuò) nghĩa là "hoảng hốt hốt hoảng, cuống quýt mất phương hướng", ghép bởi: 惊 (jīng): kinh ngạc + 惶 (huáng): lo lắng + 失 (shī): Mất + 措 (cuò): xử trí.
Thành phần cấu tạo
惊惶失措
hoảng hốt hốt hoảng, cuống quýt mất phương hướng
忄
京
皇
失
扌
昔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoảng hốt hốt hoảng, cuống quýt mất phương hướng
Ví dụ (3)
面对突然发生的火灾,大家惊惶失措。
Đứng trước trận hỏa hoạn đột ngột, mọi người đều hoảng hốt mất bình tĩnh.
遇到危险时不要惊惶失措。
Gặp nguy hiểm đừng nên hoảng hốt luống cuống.
他惊惶失措地跑出了房间。
Anh ấy hoảng hốt cuống quýt chạy ra khỏi phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây