国家机关
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ quan nhà nước
Ví dụ (3)
政府机关属于国家机关的一部分。
Cơ quan chính quyền thuộc một phần của cơ quan nhà nước.
国家机关工作人员要遵守纪律。
Nhân viên cơ quan nhà nước phải tuân thủ kỷ luật.
他毕业后进入了国家机关工作。
Anh ấy sau khi tốt nghiệp đã vào làm việc tại cơ quan nhà nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây