亲弟兄
—
Gợi nhớ
Từ "亲弟兄" (qīn dì xiong) nghĩa là "anh em ruột", ghép bởi: 亲 (qīn / qìng): thân thiết + 弟 (dì): Em trai + 兄 (xiōng): Anh trai.
Thành phần cấu tạo
亲弟兄
anh em ruột
亲
弟
口
儿
Phân tích từ 亲弟兄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:anh em ruột
Ví dụ (3)
他们俩是亲弟兄,长得非常像。
Hai người họ là anh em ruột, trông rất giống nhau.
亲弟兄之间要互相帮忙。
Giữa anh em ruột với nhau cần phải giúp đỡ lẫn nhau.
我和他是从小一起长大的亲弟兄。
Tôi và anh ấy là anh em ruột cùng nhau lớn lên từ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây