Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
生死与共
shēng sǐ yǔ gòng
sống chết có nhau, hoạn nạn có nhau
—

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:sống chết có nhau, hoạn nạn có nhau
Ví dụ (3)
zhàn yǒu战友men们zài在zhàn chǎng战场shàng上shēngsǐ-yǔgòng生死与共。
Các đồng đội trên chiến trường sống chết có nhau.
zhè这duì对fū qī夫妻chéng nuò承诺wú lùn无论hǎo huài好坏dōu都shēngsǐ-yǔgòng生死与共。
Cặp vợ chồng này hứa hẹn dù tốt hay xấu đều hoạn nạn có nhau.
tā men他们shì是shēngsǐ-yǔgòng生死与共de的hǎo好péng you朋友。
Họ là những người bạn tốt sống chết có nhau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây