高贵典雅
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cao quý nhã nhặn, thanh lịch sang trọng
Ví dụ (3)
这座建筑的设计高贵典雅。
Thiết kế của tòa nhà này sang trọng và thanh lịch.
她穿着一身高贵典雅的长裙去参加晚会。
Cô ấy mặc bộ váy dài sang trọng thanh lịch đi tham dự dạ tiệc.
房间里的布置风格非常高贵典雅。
Phong cách bài trí trong phòng rất cao quý nhã nhặn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây