科普读物
kē pǔ dú wù
sách phổ biến khoa học, sách khoa học thường thức

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sách phổ biến khoa học, sách khoa học thường thức
Ví dụ (3)
zēng jiā xué zhī shi
Đọc sách phổ biến khoa học có thể gia tăng kiến thức khoa học.
zhèběn shūshì běnhěn bàngde
Cuốn sách này là một ấn phẩm truyền bá khoa học rất tuyệt vời.
shū guǎnyǐn le liàngxīnchū bǎnde
Thư viện đã nhập về lượng lớn sách khoa học phổ thức mới xuất bản.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây