儿童读物
—
Gợi nhớ
Từ "儿童读物" (ér tóng dú wù) nghĩa là "sách thiếu nhi, ấn phẩm trẻ em", ghép bởi: 儿 (ér): trẻ con + 童 (tóng): Trẻ con + 读 (dú): đọc + 物 (wù): Vật.
Thành phần cấu tạo
儿童读物
sách thiếu nhi, ấn phẩm trẻ em
儿
立
里
讠
卖
牜
Phân tích từ 儿童读物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sách thiếu nhi, ấn phẩm trẻ em
Ví dụ (3)
书店里有专门售卖儿童读物的区域。
Trong hiệu sách có khu vực chuyên bán ấn phẩm thiếu nhi.
这些儿童读物插图非常丰富好看。
Những ấn phẩm sách đọc cho trẻ em này tranh minh họa rất phong phú đẹp mắt.
家长应该多给孩子挑选有益的儿童读物。
Cha mẹ nên chọn nhiều sách đọc thiếu nhi có ích cho con.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây