金融资产
jīn róng zī chǎn
tài sản tài chính

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tài sản tài chính
Ví dụ (3)
gèr én dejīn róng chǎn yào pèi zhì
Tài sản tài chính của cá nhân và doanh nghiệp cần phân bổ hợp lý.
yín háng guǎn dejīn róng chǎn
Ngân hàng chịu trách nhiệm quản lý tài sản tài chính của khách hàng.
piàozhài quàndōushǔ jīn róng chǎn
Cổ phiếu và trái phiếu đều thuộc về tài sản tài chính.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây