建设项目
jiàn shè xiàng mù
dự án xây dựng, công trình xây dựng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dự án xây dựng, công trình xây dựng
Ví dụ (3)
zhè shì xīndejiàn shè xiàng
Đây là một dự án xây dựng mới.
zhè gejiàn shè xiàng jīn niánwán gōng
Dự án xây dựng này sẽ hoàn thành trong năm nay.
menzàitǎo lùnzhè gejiàn shè xiàng
Họ đang thảo luận về dự án xây dựng này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây