共同利益
—
Phân tích từ 共同利益
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lợi ích chung
Ví dụ (3)
这符合大家的共同利益。
Điều này phù hợp với lợi ích chung của mọi người.
我们为了共同利益一起合作。
Chúng tôi cùng hợp tác vì lợi ích chung.
保护环境是人类的共同利益。
Bảo vệ môi trường là lợi ích chung của nhân loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây