律师公会
—
Gợi nhớ
Từ "律师公会" (lǜ shī gōng huì) mang nghĩa "đoàn luật sư, hiệp hội luật sư", kết hợp bởi 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 师 (shī - sư): "thầy giáo" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 律师公会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đoàn luật sư, hiệp hội luật sư
Ví dụ (3)
他是律师公会的成员。
Anh ấy là thành viên của đoàn luật sư.
He is a member of the Bar Association.
律师公会举办了这次讲座。
Đoàn luật sư đã tổ chức buổi diễn thuyết này.
The Bar Association held this lecture.
你可以向律师公会寻求帮助。
Bạn có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ đoàn luật sư.
You can seek help from the Bar Association.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây