初露锋芒
—
Phân tích từ 初露锋芒
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chớm bộc lộ tài năng, mới hé lộ tài hoa
Ví dụ (3)
这名年轻选手在比赛中初露锋芒。
Vận động viên trẻ này lần đầu bộc lộ tài năng trong cuộc thi.
他从小就在科学竞赛中初露锋芒。
Anh ấy từ nhỏ đã bộc lộ tài năng ở các cuộc thi khoa học.
她的演讲让人看到她初露锋芒的能力。
Bài phát biểu của cô ấy làm mọi người thấy khả năng mới bộc lộ của cô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây