夫妻恩爱
fū qī ēn ài
vợ chồng yêu thương nhau

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:vợ chồng yêu thương nhau
Ví dụ (3)
menjié hūnduō niánshǐ zhōngfūqī ēn'ài
Họ kết hôn nhiều năm, trước sau như một luôn yêu thương nhau.
lín mendōuhěnxiàn menfūqī ēn'ài
Hàng xóm đều rất ngưỡng mộ vợ chồng họ hòa thuận yêu thương.
zhù menbǎi tóuxié lǎofūqī ēn'ài
Chúc hai bạn bách niên giai lão, vợ chồng luôn thắm thiết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây