付诸东流
—
Phân tích từ 付诸东流
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đổ sông đổ biển, uổng công vô ích
Ví dụ (3)
如果半途而废,前功就会付诸东流。
Nếu bỏ dở giữa chừng, công sức trước đây sẽ đổ sông đổ biển.
这场大雨让农民的努力付诸东流。
Trận mưa lớn này khiến nỗ lực của nông dân đổ sông đổ biển.
大家不想看到所有的计划付诸东流。
Mọi người không muốn thấy tất cả kế hoạch bị đổ sông đổ biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây