畅所欲言
—
Phân tích từ 畅所欲言
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nói tự do, thỏa sức bày tỏ ý kiến
Ví dụ (3)
大家在开会时可以畅所欲言。
Mọi người khi họp có thể tự do phát biểu ý kiến.
老师鼓励同学们畅所欲言。
Cô giáo khuyến khích các học sinh tự do bày tỏ suy nghĩ.
在这个包容的环境里,大家畅所欲言。
Trong môi trường bao容 này, mọi người thỏa sức nói năng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây