信号强度
—
Phân tích từ 信号强度
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cường độ tín hiệu
Ví dụ (3)
这里的手机信号强度很满。
Cường độ tín hiệu điện thoại ở đây rất đầy.
电梯里信号强度较弱。
Trong thang máy cường độ tín hiệu khá yếu.
请检查无线网络的信号强度。
Xin hãy kiểm tra cường độ tín hiệu của mạng không dây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây