街头恶棍
—
Phân tích từ 街头恶棍
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ côn đồ đường phố
Ví dụ (3)
警方抓捕了几名街头恶棍。
Cảnh sát bắt giữ vài tên côn đồ đường phố.
居民们希望整治街头恶棍问题。
Cư dân hy vọng dẹp bỏ nạn côn đồ đường phố.
那些街头恶棍经常欺负路人。
Mấy tên du côn đường phố đó thường xuyên bắt nạt người đi đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây