远近皆知
—
Gợi nhớ
Từ "远近皆知" (yuǎn jìn jiē zhī) nghĩa là "gần xa đều biết, nổi tiếng khắp nơi", ghép bởi: 远 (yuǎn): xa + 近 (jìn): gần + 皆 (jiē): tất cả + 知 (zhī): biết.
Thành phần cấu tạo
远近皆知
gần xa đều biết, nổi tiếng khắp nơi
辶
元
斤
比
白
矢
Phân tích từ 远近皆知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:gần xa đều biết, nổi tiếng khắp nơi
Ví dụ (3)
他的医术精湛,远近皆知。
Y thuật của ông ấy tinh xóm, gần xa đều biết.
这个小镇的手工艺品远近皆知。
Đồ thủ công mỹ nghệ của thị trấn nhỏ này gần xa đều biết đến.
老字号餐厅的美食远近皆知。
Món ăn ngon của nhà hàng lâu đời gần xa đều biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây